tỷ như
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Ví dụ như, ví như: Dùng để nêu ra một hoặc nhiều ví dụ cụ thể nhằm minh họa, làm rõ hơn cho một ý kiến, nhận định hoặc một khái niệm vừa được đề cập trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Có nhiều loại trái cây nhiệt đới ngon, tỷ như mít, sầu riêng và chôm chôm.
- Anh ấy thích nhiều môn thể thao, tỷ như bóng đá, bơi lội và cầu lông.
- Trong văn học trung đại có nhiều tác phẩm nổi tiếng, tỷ như "Truyện Kiều" của Nguyễn Du.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để so sánh, liên tưởng: "Tỷ như" có thể được dùng để đưa ra một hình ảnh, sự việc tương tự giúp người nghe/đọc dễ hình dung hơn về điều đang nói.
- Tình cảm của cha mẹ dành cho con cái thật lớn lao, tỷ như trời cao biển rộng.
- Dùng trong lập luận: Thường xuất hiện trong văn nghị luận, thuyết trình để dẫn chứng, làm sáng tỏ luận điểm.
- Việc bảo vệ môi trường là cấp thiết. Tỷ như, nếu rừng bị tàn phá, lũ lụt sẽ xảy ra thường xuyên.
Biến thể và từ gần giống
- Ví như: Có nghĩa và cách dùng gần như hoàn toàn giống với "tỷ như".
- Chẳng hạn như: Cụm từ đồng nghĩa, trang trọng và phổ biến.
- Ví dụ như: Cụm từ đồng nghĩa, rất thông dụng.
- Tỷ dụ: Từ đồng nghĩa, ít dùng trong văn nói hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Ví dụ như
- Chẳng hạn như
- Ví như
- Tỷ dụ
Lưu ý sử dụng
- Tỷ như thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, sau một mệnh đề nêu ý chung và trước các ví dụ minh họa.
- Từ này mang sắc thái hơi cổ điển, văn chương hơn so với "ví dụ như". Nó thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường hàng ngày.
- Khi sử dụng, sau "tỷ như" thường liệt kê một hoặc một vài ví dụ, có thể ngăn cách bằng dấu phẩy.
- Ví như, ví dụ như.